shrink back

/ʃrɪŋk bæk/
Động từ
  1. Lùi lại hoặc rút lui; từ bỏ một nỗ lực.
    To back away or retreat; to abandon an effort.
    Từ đồng nghĩa:shrink away
🎬 Nghe “shrink back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish