shrink back
/ʃrɪŋk bæk/Động từ
- Lùi lại hoặc rút lui; từ bỏ một nỗ lực.To back away or retreat; to abandon an effort.Từ đồng nghĩa:shrink away
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shrink back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish